Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. repetitive

repetitive

/rɪˈpɛtətɪv/
lặp đi lặp lại

The teacher found the student's answers to be repetitive.

Giáo viên thấy câu trả lời của học sinh lặp đi lặp lại.


chung

Được lặp lại nhiều lần, thiếu sự đa dạng hoặc sáng tạo.

The meeting was boring because the manager kept making repetitive points.

Cuộc họp buồn tẻ vì giám đốc luôn đưa ra những điểm lặp đi lặp lại.

Thường dùng để mô tả việc lặp lại quá nhiều, gây cảm giác buồn tẻ hoặc thiếu sự hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

repetitive taskscông việc lặp đi lặp lạirepetitive behaviorhành vi lặp đi lặp lại

Từ đồng nghĩa

repetitiousreiterativeredundant

Từ trái nghĩa

uniqueoriginalnovel

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, từ này thường dùng để mô tả các tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, tạo ra cảm giác buồn tẻ hoặc nhấn mạnh sự đơn điệu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'repetitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repetitivus', có nghĩa là 'được lặp lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc lặp lại quá nhiều, gây cảm giác buồn tẻ hoặc thiếu sự hấp dẫn. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

re-
lặp lại
prefix
+
-petitive
liên quan đến việc lặp lại
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.