Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. replace

replace

/rɪˈpleɪs/
thay thế

Can you replace the broken part?

Bạn có thể thay thế phần bị hỏng không?


trang trọng

Đổi chỗ, thay thế một vật, người, hoặc phần nào đó bằng cái khác

The mechanic replaced the car's engine.

Thợ cơ khí đã thay thế động cơ của xe.

Thường dùng khi một vật bị hỏng hoặc cần được nâng cấp.

trang trọng

Chiếm chỗ của ai đó, thay thế vị trí của một người

She will replace him as the team leader.

Cô ấy sẽ thay thế anh ấy làm đội trưởng.

Dùng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

replace withthay thế bằngreplace inthay thế trongreplace asthay thế làm

Từ đồng nghĩa

substituteswapexchangesubstitute for

Từ trái nghĩa

keepmaintainpreserve

Cụm từ liên quan

replace withcụm từ
thay thế bằng
replace ascụm từ
thay thế làm

Mẹo hay

Sử dụng 'replace' khi muốn thay thế hoàn toàn

Ví dụ: 'Replace the old battery with a new one.' (Thay thế pin cũ bằng pin mới).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'replace' với 'substitute'

'Replace' thường dùng khi thay thế hoàn toàn, còn 'substitute' có thể dùng khi thay thế tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'placere' (đặt vào vị trí).

Ghi chú sử dụng

Dùng 'replace' khi muốn nhấn mạnh việc thay thế hoàn toàn một vật hoặc người. Trong tiếng Việt, 'thay thế' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-place
đặt vào vị trí
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.