Looking up...
We need to preserve the rainforest for future generations.
Chúng ta cần bảo tồn rừng mưa nhiệt đới cho các thế hệ tương lai.
Giải cứu hoặc bảo vệ một vật, một nơi, hoặc một thực thể khỏi bị hư hại hoặc mất đi.
The museum works to preserve ancient artifacts.
Bảo tàng cố gắng bảo tồn các di vật cổ đại.
Thường dùng với các vật có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc sinh thái.
Bảo quản hoặc giữ nguyên trạng thái của một thực thể, thường là thực phẩm.
Preserve fruits in jars for later use.
Bảo quản trái cây trong lọ để dùng sau.
Thường dùng trong bối cảnh bảo quản thực phẩm.
Từ 'preserve' thường dùng để nói về việc bảo tồn môi trường, di sản văn hóa, hoặc bảo quản thực phẩm.
'Preserve' thường dùng để bảo tồn hoặc bảo quản, còn 'conserve' thường dùng để tiết kiệm hoặc bảo tồn tài nguyên.
Từ gốc Latin 'praeservare', từ 'prae-' (trước) và 'servare' (bảo vệ).
Từ này thường dùng trong bối cảnh bảo tồn môi trường, bảo quản thực phẩm, hoặc bảo vệ di sản văn hóa.