Looking up...
After the fire, only remnants of the old building remained.
Sau vụ cháy, chỉ còn lại những mảnh vỡ của tòa nhà cũ.
một phần nhỏ còn lại sau khi phần lớn đã bị tiêu hủy, tiêu thụ hoặc mất đi
The remnants of the ancient civilization were discovered by archaeologists.
Những mảnh vỡ của nền văn minh cổ đại đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.
Thường dùng để chỉ những gì còn lại sau sự phá hủy, mất mát hoặc tiêu thụ.
Dùng 'remnant' khi muốn nhấn mạnh tính còn lại sau sự mất mát hoặc phá hủy.
Từ gốc Latin 'remanere' (còn lại) + hậu tố '-ant' (tính từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc sau sự phá hủy.