remind
nhắc nhởCan you remind me to call my mom later?
Anh có thể nhắc nhở tôi gọi mẹ sau không?
thông thường
Làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó hoặc nhắc nhở họ làm điều gì đó
I set an alarm to remind myself to take my medicine.
Tôi đặt báo thức để nhắc nhở mình uống thuốc.
She reminded him of their appointment.
Cô ấy nhắc anh ấy về cuộc hẹn của họ.
Thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
remind someone ofnhắc nhở ai đó vềremind someone tonhắc nhở ai đó làm
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'remind' để nhắc nhở
Dùng 'remind' để nhắc nhở ai đó làm điều gì đó hoặc nhớ lại điều gì đó.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Dùng 'remind' khi muốn nhắc nhở ai đó hoặc làm cho họ nhớ lại điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'remindere', từ 're-' (lại) và 'mindere' (chăm sóc, nhớ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở hoặc làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-mind
nhớ
rootTừ Điển Anh Việt