reality

/rɪˈæləti/
thực tế

The reality of life is often different from our dreams.

Thực tế của cuộc sống thường khác với những ước mơ của chúng ta.


chung

Trạng thái thực sự của sự vật, sự việc, hoặc tình huống, không bị ảnh hưởng bởi tưởng tượng hoặc giả định.

She faced the harsh reality of her financial situation.

Cô ấy phải đối mặt với thực tế khắc nghiệt về tình hình tài chính của mình.

Thường được sử dụng để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi.

Công nghệ
thông thường

Trong lĩnh vực truyền thông và giải trí, thực tế có thể đề cập đến các chương trình hoặc nội dung dựa trên sự thật.

Reality TV shows often dramatize real-life situations.

Các chương trình truyền hình thực tế thường kịch hóa các tình huống trong cuộc sống thực.

Trong ngữ cảnh này, 'reality' thường liên quan đến các chương trình truyền hình hoặc nội dung giải trí.

Cụm từ kết hợp

face realityđối mặt với thực tếvirtual realitythực tế ảoaugmented realitythực tế tăng cường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in realitycụm từ
trong thực tế
reality checkcụm từ
kiểm tra thực tế

Mẹo hay

Sử dụng 'reality' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng 'reality' để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi, không phải là sự tưởng tượng hoặc giả định.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reality' và 'actuality'

'Reality' thường được sử dụng để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi, trong khi 'actuality' có thể được sử dụng để chỉ sự thật trong một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'realitas', có nghĩa là 'sự thực sự' hoặc 'sự có thật'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'reality' thường được sử dụng để chỉ sự thật mà không thể tránh khỏi hoặc thay đổi. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông và giải trí để chỉ các chương trình hoặc nội dung dựa trên sự thật.

Phân tích từ

real
thực sự
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt