Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. realty

realty

/ˈriːəlti/
bất động sản

She invested in realty to diversify her portfolio.

Cô ấy đầu tư vào bất động sản để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.


trang trọng

Bất động sản, bao gồm đất, nhà, và các tài sản liên quan.

The realty market has been booming in recent years.

Thị trường bất động sản đã phát triển mạnh trong những năm gần đây.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư.

Cụm từ kết hợp

realty marketthị trường bất động sảnrealty agentđại lý bất động sảnrealty investmentđầu tư bất động sản

Từ đồng nghĩa

propertyreal estate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'realty' và 'real estate' có thể được dùng thay thế nhau, nhưng 'realty' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'realty' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réalité' (thực tế), liên quan đến tài sản thực sự.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'realty' thường được dùng để chỉ bất động sản, trong khi 'real estate' được dùng rộng rãi hơn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.