Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fantasy

fantasy

/ˈfæn.tə.si/
trí tưởng tượng

She has a wild fantasy about traveling to Mars.

Cô ấy có một trí tưởng tượng hoang dã về việc du hành tới sao Hỏa.


neutral

sự tưởng tượng, điều hư cấu không có thật nhưng thú vị

The novel is a fantasy about dragons and magic.

Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện tưởng tượng về rồng và phép thuật.

Thường dùng để chỉ những câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật hay ý tưởng không dựa trên thực tế nhưng mang tính giải trí hoặc nghệ thuật.

văn chương

một thể loại văn học/phim ảnh tập trung vào thế giới hư cấu với các yếu tố siêu nhiên, phép thuật hoặc phi thực tế

The game is set in a dark fantasy world with elves and orcs.

Trò chơi lấy bối cảnh trong một thế giới giả tưởng u ám với người tiên và tộc người orc.

Thể loại fantasy trong văn học/phim thường bao gồm các yếu tố như ma thuật, sinh vật huyền bí, thế giới song song.

thông thường

mong ước, khát vọng viển vông hoặc không thực tế

Buying a mansion is just a fantasy for most people.

Mua một biệt thự chỉ là một ước mơ viển vông đối với hầu hết mọi người.

Dùng để chỉ những ước mơ xa vời, khó có thể trở thành hiện thực.

Cụm từ kết hợp

live in a fantasysống trong mộng tưởngfantasy worldthế giới tưởng tượngsexual fantasymộng tưởng tình dụcescape into fantasytrốn vào thế giới tưởng tượng

Từ đồng nghĩa

imaginationfictiondaydreamillusionreverie

Từ trái nghĩa

realityfacttruth

Cụm từ liên quan

fantasy genrecụm từ
thể loại giả tưởng trong văn học/phim
fantasy novelcụm từ
tiểu thuyết giả tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'fantasy' và 'imagination'

'Fantasy' thường chỉ những tưởng tượng có tính chất giải trí, phi thực tế (như truyện cổ tích), trong khi 'imagination' chỉ khả năng tạo ra hình ảnh tinh thần nói chung. Ví dụ: 'She has a great imagination' (Cô ấy có trí tưởng tượng phong phú) có thể ám chỉ bất kỳ loại tưởng tượng nào, không nhất thiết là phi thực tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'fantasy' trong thể loại văn học

Khi nói về thể loại văn học, 'fantasy' là danh từ đếm được (a fantasy, many fantasies) và thường viết hoa khi đề cập đến thể loại (the Fantasy genre). Ví dụ: 'He writes high fantasy novels' (Anh ấy viết tiểu thuyết giả tưởng cao cấp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'phantasy', bắt nguồn từ tiếng Latin 'phantasia', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phantasia' (φαντασία) nghĩa là 'sự tưởng tượng', liên quan đến 'phantazein' (hiện ra, tưởng tượng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'fantasy' có thể mang nghĩa tích cực (sáng tạo, giải trí) hoặc tiêu cực (ảo tưởng, không thực tế) tùy ngữ cảnh. Trong văn học, nó là một thể loại chính thức với các quy ước riêng.

Phân tích từ

fantas-
liên quan đến tưởng tượng (từ tiếng Hy Lạp 'phantasia')
root
+
-y
hậu tố tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.