illusion
ảo tưởngThe magician created the illusion of a floating woman.
Ảo thuật gia đã tạo ra ảo tưởng về một người phụ nữ đang bay.
Hình ảnh hoặc cảm giác không thật, được tạo ra bởi trí óc hoặc sự lừa dối.
She had no illusions about her chances of winning.
Cô ấy không có ảo tưởng về cơ hội chiến thắng của mình.
Thường dùng để chỉ niềm tin sai lầm hoặc ảo giác do tâm lý.
Hiện tượng quang học khiến người ta nhìn thấy vật thể không tồn tại hoặc khác với thực tế.
Optical illusions can trick the brain into seeing things that aren't there.
Ảo giác quang học có thể đánh lừa não bộ khiến nhìn thấy những thứ không tồn tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'illusion' và 'delusion'
'Illusion' ám chỉ sự lừa dối từ bên ngoài (như ảo thuật), trong khi 'delusion' chỉ niềm tin sai lầm dai dẳng (thường liên quan đến bệnh tâm thần).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'illusion' trong ngữ cảnh tích cực
Dùng 'illusion' khi nói về những điều đẹp đẽ, nghệ thuật (ví dụ: ảo thuật), không phải những điều tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'illusio' (sự đùa cợt, sự lừa dối), xuất phát từ động từ 'illudere' (chơi khăm, lừa dối), gồm 'in-' (vào) + 'ludere' (chơi).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng 'illusion' khi nói về những điều không thật nhưng người ta tin là thật, đặc biệt trong tâm lý học hoặc nghệ thuật. Tránh nhầm lẫn với 'delusion' (ảo tưởng bệnh lý) hoặc 'hallucination' (ảo giác do bệnh tật).