Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rapid

rapid

/ˈræpɪd/
nhanh chóng

The river's current was rapid.

Dòng sông chảy rất nhanh.


trang trọng

nhanh chóng, nhanh gọn, nhanh chóng

She made a rapid recovery from her illness.

Cô ấy hồi phục nhanh chóng sau bệnh.

Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ.

Cụm từ kết hợp

rapid progresstiến bộ nhanh chóngrapid growthtăng trưởng nhanh chóngrapid responsephản hồi nhanh

Từ đồng nghĩa

fastquickspeedyswift

Từ trái nghĩa

slowgraduallethargic

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'rapid' để nhấn mạnh sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ, không dùng cho sự nhanh chóng trong hành động đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rapidus' có nghĩa là 'chảy nhanh, nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian, tốc độ hoặc tiến trình.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.