raspiness
sự khàn khànHis voice had a raspiness that made him sound older.
Giọng của anh ta có sự khàn khàn khiến anh ta nghe có vẻ già hơn.
Tính chất khàn khàn hoặc khàn của giọng nói hoặc âm thanh, thường do sự cản trở hoặc sưng của thanh quản.
After singing for hours, her voice developed a raspiness.
Sau khi hát suốt nhiều giờ, giọng của cô ấy trở nên khàn khàn.
Thường được sử dụng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có âm thanh khàn, khàn khàn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng khàn khàn của giọng nói do bệnh lý thanh quản.
Nguồn gốc từ
Từ "raspiness" bắt nguồn từ động từ "rasp" (cạo, khàn), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "raspen".
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh có âm thanh khàn, khàn khàn, thường do sự cản trở hoặc sưng của thanh quản.