Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rarely seen

rarely seen

/ˈrɛəli sɪn/
ít khi được nhìn thấy

This rare plant is rarely seen in the wild.

Cây quý hiếm này ít khi được nhìn thấy trong tự nhiên.


chung

Được nhìn thấy hoặc gặp phải rất hiếm, không thường xuyên.

The bird is rarely seen in this area.

Con chim này ít khi được nhìn thấy ở khu vực này.

Such phenomena are rarely seen in nature.

Các hiện tượng như vậy ít khi được nhìn thấy trong tự nhiên.

Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

rarely seen speciesloài hiếm gặprarely seen phenomenonhiện tượng hiếm gặp

Từ đồng nghĩa

hardly ever seeninfrequently seenseldom seen

Từ trái nghĩa

commonly seenfrequently seenoften seen

Cụm từ liên quan

rarely heardcụm từ
ít khi được nghe
rarely encounteredcụm từ
ít khi được gặp

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học để tạo ra cảm giác bí ẩn hoặc hiếm gặp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'rarely seen'

Không nên nhầm lẫn với 'rarely seen' và 'rarely seen' (đã được nhìn thấy hiếm khi).

Nguồn gốc từ

Từ 'rarely' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣre' (hiếm), và 'seen' là quá khứ phân từ của động từ 'see' (nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện. Có thể dùng trong các lĩnh vực như khoa học tự nhiên, du lịch, hoặc văn hóa.

Phân tích từ

rarely
hiếm khi
adverb
+
seen
được nhìn thấy
past participle
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.