Looking up...
This rare plant is rarely seen in the wild.
Cây quý hiếm này ít khi được nhìn thấy trong tự nhiên.
Được nhìn thấy hoặc gặp phải rất hiếm, không thường xuyên.
The bird is rarely seen in this area.
Con chim này ít khi được nhìn thấy ở khu vực này.
Such phenomena are rarely seen in nature.
Các hiện tượng như vậy ít khi được nhìn thấy trong tự nhiên.
Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện.
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học để tạo ra cảm giác bí ẩn hoặc hiếm gặp.
Không nên nhầm lẫn với 'rarely seen' và 'rarely seen' (đã được nhìn thấy hiếm khi).
Từ 'rarely' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣre' (hiếm), và 'seen' là quá khứ phân từ của động từ 'see' (nhìn thấy).
Thường dùng để mô tả sự hiếm gặp của vật, hiện tượng, hoặc sự kiện. Có thể dùng trong các lĩnh vực như khoa học tự nhiên, du lịch, hoặc văn hóa.