ranking

/ˈræŋkɪŋ/
thứ hạng

The team's ranking improved after winning the tournament.

Thứ hạng của đội đã cải thiện sau khi giành chiến thắng giải đấu.


trang trọng

Thứ hạng hoặc vị trí của một cá thể, nhóm, hoặc đối tượng trong một danh sách được sắp xếp theo tiêu chí nhất định.

The university has a top ranking in global education.

Trường đại học có thứ hạng hàng đầu trong giáo dục toàn cầu.

Her ranking in the competition was second place.

Thứ hạng của cô ấy trong cuộc thi là hạng nhì.

Thường được sử dụng trong các cuộc thi, xếp hạng học tập, hoặc đánh giá hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

top rankingthứ hạng hàng đầuworld rankingthứ hạng toàn cầuranking systemhệ thống xếp hạng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to rankcụm từ
đánh giá, xếp hạng
rank and filecụm từ
các thành viên bình thường của một tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng với danh từ hoặc động từ 'to rank' để chỉ việc xếp hạng.

Quy tắc vàng

Thứ hạng

Thứ hạng thường được sử dụng trong các cuộc thi, xếp hạng học tập, hoặc đánh giá hiệu suất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'rank' (thứ hạng) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh hoặc đánh giá hiệu suất.

Phân tích từ

rank
thứ hạng
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt