Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pretty

pretty

/ˈprɪti/
đẹp

She has a pretty smile.

Cô ấy có một nụ cười đẹp.


thông thường

Đẹp, xinh đẹp, ưa nhìn

The garden is pretty in spring.

Vườn rất đẹp vào mùa xuân.

He gave her a pretty compliment.

Anh ấy đã nói một lời khen đẹp cho cô ấy.

Thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan.

thông thường

Khá, khá tốt (dùng để mô tả điều gì đó không quá tốt nhưng cũng không tệ)

The food was pretty good.

Thức ăn khá ngon.

The weather is pretty nice today.

Thời tiết khá đẹp hôm nay.

Dùng để mô tả điều gì đó ở mức trung bình hoặc khá tốt.

Cụm từ kết hợp

pretty goodkhá tốtpretty surerất chắc chắnpretty muchhầu như

Từ đồng nghĩa

beautifulattractivelovelynicecute

Từ trái nghĩa

uglyunattractiveplain

Cụm từ liên quan

pretty pleasecụm từ
vui lòng
pretty boycụm từ
chàng trai đẹp trai

Mẹo hay

Sử dụng 'pretty' để mô tả sự đẹp

Từ 'pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan. Ví dụ: 'She has a pretty smile.' (Cô ấy có một nụ cười đẹp.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pretty' và 'beautiful'

'Pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp ở mức trung bình hoặc khá tốt, còn 'beautiful' dùng để mô tả sự đẹp cao cấp hoặc tuyệt đẹp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'praty', có nghĩa là 'đẹp, xinh đẹp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pretty' thường dùng để mô tả sự đẹp của người, vật hoặc cảnh quan. Nó cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó ở mức trung bình hoặc khá tốt.

Phân tích từ

pre-
trước, trước khi
prefix
+
-tty
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.