Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hinder

hinder

/ˈhɪndər/
cản trở

The heavy rain hindered our travel plans.

Mưa lớn đã cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi.


chung

Ngăn trở, làm chậm hoặc làm khó khăn cho việc gì đó.

His lack of experience hindered his chances of getting the job.

Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã cản trở cơ hội được việc làm của anh ấy.

Don't let fear hinder your progress.

Đừng để sự sợ hãi cản trở tiến bộ của bạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình.

Cụm từ kết hợp

hinder progresscản trở tiến bộhinder developmentcản trở phát triểnhinder someone's effortscản trở nỗ lực của ai đó

Từ đồng nghĩa

obstructimpedehamperobstructblock

Từ trái nghĩa

facilitateaidassisthelpsupport

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'hinder' khi muốn nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ "hind" (phía sau) + hậu tố "-er" (người hoặc hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.

Phân tích từ

hind
phía sau
root
+
-er
người hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.