Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. press

press

/pres/
báo chí

The press plays an important role in democracy.

Báo chí đóng vai trò quan trọng trong dân chủ.


trang trọng

Báo chí, các cơ quan truyền thông.

The press reported on the political scandal.

Báo chí đã báo cáo về vụ scandal chính trị.

Thường dùng để chỉ các cơ quan báo chí hoặc các nhà báo.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Đàn áp, áp lực.

The water press in the pipe is too high.

Áp lực nước trong ống quá cao.

Trong kỹ thuật, 'press' có thể chỉ áp lực hoặc hệ thống áp lực.

chung

Nén, ép.

Press the button to start the machine.

Ấn nút để bắt đầu máy.

Dùng để chỉ hành động ép hoặc nén.

Cụm từ kết hợp

press conferencehội nghị báo chípress releasebản thông cáo báo chípress freedomtự do báo chí

Từ đồng nghĩa

medianewspaperjournalismcompresssqueeze

Từ trái nghĩa

releaseexpandloosen

Cụm từ liên quan

press downđộng từ cụm
ép xuống
under the presscụm từ
bị áp lực

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'press' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Báo chí

Khi dùng 'press' để chỉ báo chí, thường đi kèm với các từ như 'freedom', 'conference', hoặc 'release'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pressare' có nghĩa là 'ép, nén'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'press' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong báo chí, nó thường dùng để chỉ các cơ quan truyền thông. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ áp lực hoặc hệ thống áp lực.

Phân tích từ

press
ép, nén
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.