preside

/prɪˈzaɪd/

"preside" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chủ trì

The judge will preside over the court case.

Thẩm phán sẽ chủ trì phiên tòa.


Cách dùng "preside" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

chủ trì một sự kiện, cuộc họp, phiên tòa hoặc tổ chức chính thức

She will preside at the conference next week.

Cô ấy sẽ chủ trì hội nghị vào tuần tới.

The mayor presided over the city council meeting.

Người thị trưởng đã chủ trì cuộc họp hội đồng thành phố.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như tòa án, hội nghị, cuộc họp quan trọng.

Cụm từ kết hợp

preside overchủ trìpreside atchủ trì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'preside' và 'chair'

'Preside' thường nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong sự kiện chính thức, trong khi 'chair' có thể ám chỉ vai trò lãnh đạo trong cuộc họp hoặc ủy ban.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'preside'

Sử dụng 'preside' + giới từ 'over' (chủ trì sự kiện lớn) hoặc 'at' (chủ trì sự kiện cụ thể). Ví dụ: 'preside over a meeting' (chủ trì cuộc họp), 'preside at a trial' (chủ trì phiên tòa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praesidere* (ngồi trước, đứng đầu), gồm *prae-* (trước) + *sedere* (ngồi).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Cần kết hợp với giới từ 'over' hoặc 'at' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sid-
ngồi
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt