expand

/ɪkˈspænd/
mở rộng

The company plans to expand its operations to new markets.

Công ty dự định mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.


chung

Tăng kích thước, phạm vi hoặc phạm vi hoạt động của một vật thể, tổ chức hoặc ý tưởng.

She decided to expand her business by opening a new branch.

Cô ấy quyết định mở rộng kinh doanh bằng cách mở một chi nhánh mới.

Thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng.

trang trọng

Giải thích hoặc phát triển một ý tưởng hoặc chủ đề chi tiết hơn.

The professor expanded on the theory in his lecture.

Giáo sư đã phát triển thêm lý thuyết trong bài giảng của mình.

Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

expand onphát triển thêmexpand intomở rộng vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

expand one's horizonscụm từ
mở rộng tầm nhìn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'expand' thường dùng cho sự phát triển tích cực, không dùng cho việc giãn nở vật lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

'Expand' thường đi với 'on' để phát triển ý tưởng hoặc 'into' để mở rộng phạm vi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với các từ như 'business', 'market', 'knowledge', 'opportunity' để chỉ sự phát triển.

Phân tích từ

ex-
ra, ra ngoài
prefix
+
-pand
mở rộng
root
Từ Điển Anh Việt