Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. journalism

journalism

/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
ngành báo chí

Journalism plays a crucial role in a democratic society.

Ngành báo chí đóng vai trò quan trọng trong một xã hội dân chủ.


trang trọng

Ngành nghề liên quan đến việc thu thập, phân tích và truyền bá tin tức cho công chúng.

Investigative journalism often exposes corruption in government.

Báo chí điều tra thường tiết lộ sự tham nhũng trong chính phủ.

Từ này thường liên quan đến báo chí, truyền thông và việc báo cáo tin tức.

Cụm từ kết hợp

investigative journalismbáo chí điều trasports journalismbáo chí thể thaocitizen journalismbáo chí công dân

Từ đồng nghĩa

news reportingnewspaper writingmedia reporting

Từ trái nghĩa

censorshippropaganda

Cụm từ liên quan

yellow journalismcụm từ
báo chí sensationalist
tabloid journalismcụm từ
báo chí tầm thường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh liên quan đến báo chí hoặc truyền thông.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Journalism là nghề thu thập và truyền bá tin tức cho công chúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'journalism' bắt nguồn từ từ 'journal' (sổ ghi chép) và hậu tố '-ism' (ngành nghề).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ nghề báo chí và các hoạt động liên quan đến truyền thông.

Phân tích từ

journal
sổ ghi chép
root
+
-ism
ngành nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.