Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poor performance

poor performance

/pʊr pərˈfɔːrməns/
hiệu suất kém

The team's poor performance led to their defeat.

Hiệu suất kém của đội dẫn đến thất bại của họ.


trang trọng

Hiệu suất hoặc kết quả không đạt tiêu chuẩn, thường dưới mong đợi.

The company reported poor performance in the last quarter.

Công ty báo cáo hiệu suất kém trong quý cuối.

His poor performance in the exam surprised everyone.

Kết quả kém của anh ấy trong bài kiểm tra làm mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả kết quả không tốt trong công việc, học tập, hoặc hoạt động khác.

Cụm từ kết hợp

poor performance reviewđánh giá hiệu suất kémpoor performance evaluationđánh giá hiệu suất kém

Từ đồng nghĩa

substandard performanceinadequate performanceweak performance

Từ trái nghĩa

excellent performanceoutstanding performancestrong performance

Cụm từ liên quan

underperformcụm từ
hiệu suất dưới mức mong đợi
subpar performancecụm từ
hiệu suất dưới mức trung bình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng trong báo cáo, đánh giá hoặc đánh giá hiệu suất công việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'poor' (kém) và 'performance' (hiệu suất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả kết quả không đạt yêu cầu.

Phân tích từ

poor
kém
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.