Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pond

pond

/pɒnd/
ao

There is a small pond in the park.

Công viên có một ao nhỏ.


thông thường

ao nước nhỏ, thường có nguồn nước tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được tìm thấy trong công viên, vườn hoặc khu vực nông thôn

Children love to feed the ducks in the pond.

Trẻ em thích cho con vịt ăn ở ao.

Từ 'pond' thường được sử dụng để mô tả các ao nhỏ hơn hồ (lake).

Cụm từ kết hợp

feed the ducks in the pondcho con vịt ăn ở aofishing pondao nuôi cá

Từ đồng nghĩa

lakepool

Từ trái nghĩa

oceansea

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như tiếng Việt có 'ao' và 'hồ', tiếng Anh cũng phân biệt 'pond' (ao) và 'lake' (hồ).

Nguồn gốc từ

Từ 'pond' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pund', có nghĩa là 'ao nước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pond' thường được sử dụng để mô tả các ao nhỏ hơn hồ (lake).

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.