population

/ˌpɒpjəˈleɪʃən/
dân số

The population of Vietnam is growing rapidly.

Dân số Việt Nam đang tăng nhanh.


chung

Số lượng người sống trong một khu vực, quốc gia, hoặc thế giới.

The population of Tokyo is over 13 million people.

Dân số Tokyo hơn 13 triệu người.

Thường được sử dụng trong thống kê dân số, nghiên cứu xã hội, và kế hoạch phát triển.

scientific

Nhóm sinh vật sống trong một môi trường cụ thể.

The population of tigers in this forest has decreased due to poaching.

Dân số các con hổ trong rừng này đã giảm do săn trộm.

Trong sinh học, thuật ngữ này đề cập đến một nhóm cá thể cùng loài sống trong cùng môi trường.

Cụm từ kết hợp

population growthtăng trưởng dân sốpopulation densitymật độ dân sốpopulation controlkiểm soát dân số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

population explosioncụm từ
tăng trưởng dân số nhanh chóng
population pyramidcụm từ
biểu đồ tuổi tác dân số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh xã hội, 'population' thường dùng cho con người. Trong sinh học, nó có thể dùng cho bất kỳ loài nào.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'population' với 'people' (người dân) hoặc 'inhabitants' (người cư trú).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'populatio' (nghĩa là 'số lượng người').

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'population' thường đề cập đến con người. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến bất kỳ loài nào.

Phân tích từ

popul
người dân
root
+
-ation
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt