Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. polywork

polywork

/ˈpɒliwɜːrk/

"polywork" có nghĩa là gì?

làm việc đa dạng

Polywork allows professionals to manage multiple freelance projects simultaneously.

Polywork cho phép các chuyên gia quản lý nhiều dự án tự do cùng lúc.


Cách dùng "polywork" đúng?

Công nghệ
thông thường

Một phong cách làm việc trong đó một người có nhiều công việc hoặc dự án song song, thường kết hợp giữa việc làm chính thức và tự do.

She embraced polywork to balance her corporate job with freelance writing.

Cô ấy đã chấp nhận polywork để cân bằng công việc chính thức với việc viết tự do.

Thường liên quan đến việc tự quản lý thời gian và tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

polywork lifestylelối sống đa dạngpolywork platformnền tảng đa dạng

Từ đồng nghĩa

multi-jobbingportfolio careerside hustle

Từ trái nghĩa

single-jobtraditional employment

Cụm từ liên quan

gig economycụm từ
kinh tế tự do

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Polywork thường liên quan đến việc tự quản lý nhiều dự án, không chỉ đơn giản là làm nhiều việc.

Quy tắc vàng

Phong cách làm việc hiện đại

Polywork là một phần của xu hướng làm việc linh hoạt và tự do trong thế giới công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'poly-' (nhiều) và 'work' (làm việc), mô tả phong cách làm việc đa dạng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả xu hướng mới của thế hệ lao động hiện đại.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
work
làm việc
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.