overseas
ngoài nướcShe moved overseas for work.
Cô ấy chuyển đi làm việc ở nước ngoài.
chung
Thuộc về hoặc nằm ở nước ngoài, không phải trong nước.
Many students study overseas to gain international experience.
Nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có kinh nghiệm quốc tế.
Thường dùng để chỉ việc làm, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Overseas thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc địa điểm ở nước ngoài, không dùng để chỉ người (dùng 'foreigner' hoặc 'expat').
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'over' (qua) và 'seas' (biển), ban đầu dùng để chỉ các quốc gia nằm bên kia biển so với người nói.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc làm, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.
Phân tích từ
over
quá, vượt qua
prefixseas
biển
rootTừ Điển Anh Việt