overseas

/ˌoʊvərˈsiːz/
ngoài nước

She moved overseas for work.

Cô ấy chuyển đi làm việc ở nước ngoài.


chung

Thuộc về hoặc nằm ở nước ngoài, không phải trong nước.

Many students study overseas to gain international experience.

Nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có kinh nghiệm quốc tế.

Thường dùng để chỉ việc làm, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài.

Cụm từ kết hợp

study overseashọc ở nước ngoàiwork overseaslàm việc ở nước ngoàitravel overseasdu lịch nước ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Overseas thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc địa điểm ở nước ngoài, không dùng để chỉ người (dùng 'foreigner' hoặc 'expat').

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (qua) và 'seas' (biển), ban đầu dùng để chỉ các quốc gia nằm bên kia biển so với người nói.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc làm, học tập, hoặc du lịch ở nước ngoài. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

over
quá, vượt qua
prefix
+
seas
biển
root
Từ Điển Anh Việt