foreign
ngoại quốcShe studied foreign languages at university.
Cô ấy học các ngôn ngữ ngoại quốc tại trường đại học.
Thuộc về một quốc gia hoặc văn hóa khác, không phải là của chính mình.
Foreign tourists often visit historical landmarks.
Du khách nước ngoài thường thăm các di tích lịch sử.
Thường dùng để chỉ những thứ, người, hoặc văn hóa không thuộc về đất nước của mình.
Khác biệt, không quen thuộc.
The food had a foreign taste that I couldn't identify.
Món ăn có một hương vị lạ mà tôi không thể nhận ra.
Dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc khác biệt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý rằng 'foreign' thường dùng để chỉ quốc gia hoặc văn hóa, không dùng cho người (dùng 'alien' hoặc 'immigrant' thay vào đó).
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'strange'
'Foreign' chỉ nguồn gốc, còn 'strange' chỉ sự lạ lẫm hoặc kỳ quặc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'foris' (ngoài) và 'extraneus' (ngoài, khác).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh chính trị, 'foreign' thường liên quan đến các vấn đề quốc tế hoặc quan hệ giữa các quốc gia.