overtime
giờ làm thêmThe employees worked overtime to meet the deadline.
Nhân viên đã làm việc giờ làm thêm để hoàn thành hạn chót.
Thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường, thường được trả thêm tiền.
Due to high demand, the factory workers had to work overtime every night.
Do nhu cầu cao, các công nhân nhà máy phải làm việc giờ làm thêm mỗi đêm.
Thường được sử dụng trong môi trường lao động để chỉ giờ làm việc thêm.
Trong bóng đá, thời gian thêm được chơi khi kết quả hòa sau 90 phút.
The match went into overtime, and the home team scored the winning goal.
Trận đấu đã vào thời gian thêm, và đội chủ nhà ghi bàn thắng quyết định.
Trong bóng đá, thời gian thêm được chia thành hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'giờ làm thêm' thường chỉ dùng trong lao động, còn trong thể thao, dùng 'thời gian thêm'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'giờ làm thêm' trong thể thao, mà dùng 'thời gian thêm'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'over' (vượt quá) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'overtime' có thể dùng trong lao động hoặc thể thao, nhưng trong tiếng Việt, 'giờ làm thêm' thường chỉ dùng trong lao động.