overly
quá mứcShe was overly concerned about the small details.
Cô ấy quá lo lắng về những chi tiết nhỏ.
thông thường
Quá mức, quá đáng, vượt quá mức cần thiết
He was overly confident about his chances of winning.
Anh ta quá tự tin về khả năng thắng của mình.
The movie was overly dramatic for my taste.
Bộ phim quá kịch tính theo ý tôi.
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong cảm xúc, hành động hoặc đặc điểm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'overly' khi muốn nhấn mạnh sự quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Quy tắc vàng
Tránh lạm dụng
Không nên dùng 'overly' quá nhiều trong một câu vì có thể làm câu trở nên rập khuôn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'over' (quá) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự quá mức trong cảm xúc, hành động hoặc đặc điểm, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Phân tích từ
over
quá
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt