Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ours

ours

/aʊərz/
của chúng tôi

This house is ours.

Nhà này là của chúng tôi.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm bao gồm người nói và một hoặc nhiều người khác.

This car is ours.

Chiếc xe này là của chúng tôi.

Ours is a happy family.

Gia đình chúng tôi rất hạnh phúc.

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm bao gồm người nói và một hoặc nhiều người khác.

Cụm từ kết hợp

ours to enjoycủa chúng tôi để thưởng thứcours to losecủa chúng tôi để mất

Từ đồng nghĩa

ourbelonging to us

Từ trái nghĩa

theirshishers

Cụm từ liên quan

ours to enjoycụm từ
của chúng tôi để thưởng thức
ours to losecụm từ
của chúng tôi để mất

Mẹo hay

Sử dụng 'ours'

Dùng 'ours' để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm bao gồm người nói và một hoặc nhiều người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ours'

Dùng 'ours' để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm bao gồm người nói và một hoặc nhiều người khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'our' (sở hữu cách của 'we') và hậu tố '-s' để chỉ sở hữu.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm bao gồm người nói và một hoặc nhiều người khác. Thường được sử dụng để tránh lặp lại từ 'our' trong câu.

Phân tích từ

our
sở hữu cách của 'we'
root
+
-s
hậu tố chỉ sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.