Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ourselves

ourselves

/aʊərˈsɛlvz/

"ourselves" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chúng ta

We should take care of ourselves first.

Chúng ta nên chăm sóc bản thân trước hết.


Cách dùng "ourselves" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ chủ ngữ là 'chúng ta' (người nói và người khác) trong câu, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.

We must believe in ourselves to succeed.

Chúng ta phải tin tưởng vào bản thân để thành công.

They hurt themselves by making bad decisions.

Họ làm tổn thương bản thân bằng những quyết định sai lầm.

Thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.

Cụm từ kết hợp

believe in ourselvestin tưởng vào bản thântake care of ourselveschăm sóc bản thânhurt ourselveslàm tổn thương bản thân

Từ đồng nghĩa

weus

Từ trái nghĩa

themthey

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ourselves' khi chủ ngữ là 'we' và hành động phản chiếu lại chủ ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'our' (của chúng ta) và 'selves' (bản thân).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ chủ ngữ là 'chúng ta' (người nói và người khác) trong câu, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phản chiếu lại hành động của chủ ngữ.

Phân tích từ

our
của chúng ta
possessive
+
selves
bản thân
reflexive
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.