hers

/hɜːrz/
của cô ấy

This book is hers.

Cuốn sách này là của cô ấy.


trang trọng

Dạng sở hữu của 'she' (của cô ấy, của chị ấy, của bà ấy). Dùng để chỉ sự sở hữu thuộc về nữ giới.

That car is hers.

Chiếc xe đó là của cô ấy.

The decision is entirely hers.

Quyết định hoàn toàn thuộc về cô ấy.

Không thay đổi hình thức theo số nhiều. Luôn đứng sau danh từ hoặc động từ sở hữu.

Cụm từ kết hợp

a friend of hersmột người bạn của cô ấybelong to hersthuộc về cô ấy

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'hers' và 'her'

'Her' là đại từ tân ngữ (ví dụ: 'I see her'), còn 'hers' là đại từ sở hữu (ví dụ: 'The book is hers'). 'Hers' luôn đứng cuối câu hoặc sau danh từ.

Quy tắc vàng

Không dùng 'hers' với danh từ

'Hers' không bao giờ đứng trước danh từ. Nếu muốn nói 'cuốn sách của cô ấy', dùng 'her book' thay vì 'hers book'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hire' (sở hữu), liên quan đến 'her' (cô ấy). Đã xuất hiện từ thế kỷ 14 dưới dạng 'hire se' (sở hữu của cô ấy), sau rút gọn thành 'hers'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự sở hữu của nữ giới. Không dùng để chỉ sở hữu chung hoặc vô chủ. Luôn đứng sau danh từ hoặc động từ sở hữu (ví dụ: 'This is hers').

Phân tích từ

her
cô ấy
root
+
's
sở hữu (dạng rút gọn)
suffix
Từ Điển Anh Việt