Looking up...
Can you help me one time?
Anh có thể giúp em một lần không?
Một lần duy nhất hoặc một lần nhất định, thường được nhấn mạnh để chỉ sự đặc biệt hoặc yêu cầu.
I need to talk to you one time about this.
Tôi cần nói chuyện với anh một lần về điều này.
This is a one-time offer.
Đây là một cơ hội duy nhất.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính duy nhất hoặc đặc biệt của một hành động hoặc sự kiện.
Dùng 'one time' khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất của một yêu cầu hoặc hành động.
Từ ghép từ 'one' (một) và 'time' (lần), dùng để nhấn mạnh tính duy nhất hoặc đặc biệt của một hành động hoặc sự kiện.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý đặc biệt hoặc khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất của một hành động.