Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. once more

once more

/wʌns mɔːr/
một lần nữa

Let me try once more.

Hãy cho tôi thử một lần nữa.


thông thường

Một lần nữa, một lần nữa nữa; một lần nữa nữa nữa.

I'll ask you once more before I give up.

Tôi sẽ hỏi bạn một lần nữa trước khi tôi bỏ cuộc.

Thường dùng để nhấn mạnh hoặc yêu cầu một hành động được thực hiện lại.

Cụm từ kết hợp

once more with feelingmột lần nữa với cảm xúc

Từ đồng nghĩa

againanother timeone more time

Từ trái nghĩa

neverfor the last time

Cụm từ liên quan

one more timecụm từ
một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Thường dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc đề nghị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'once' (một lần) và 'more' (nhiều hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhấn mạnh hoặc sự nhắc nhở.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.