one-sided blame
sự đổ lỗi một mặtThe conflict escalated when one side refused to accept any one-sided blame.
Xung đột đã leo thang khi một bên từ chối chấp nhận bất kỳ sự đổ lỗi một mặt nào.
Sự đổ lỗi chỉ vào một bên trong một vấn đề mà không xem xét các yếu tố khác hoặc trách nhiệm của cả hai bên.
Critics argue that the media often assigns one-sided blame to politicians without considering all factors.
Các nhà phê bình cho rằng truyền thông thường đổ lỗi một mặt vào các chính trị gia mà không xem xét tất cả các yếu tố.
In relationships, one-sided blame can prevent resolution and deepen resentment.
Trong mối quan hệ, sự đổ lỗi một mặt có thể ngăn cản việc giải quyết và làm sâu sắc thêm sự oán hận.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, quan hệ cá nhân hoặc phân tích xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình
Thường được sử dụng để chỉ ra sự không công bằng trong việc phân bổ trách nhiệm.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các cuộc đối thoại chính thức
Sử dụng cụm từ này trong các cuộc tranh luận hoặc phân tích xã hội, nhưng tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'one-sided' (một mặt) và 'blame' (đổ lỗi), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ sự không công bằng trong việc phân bổ trách nhiệm hoặc sự cố ý bỏ qua các yếu tố khác.