onion

/ˈʌn.jən/
hành tây

She added an onion to the soup for extra flavor.

Cô ấy thêm hành tây vào canh để tăng hương vị.


thông thường

Một loại rau có lớp vỏ nhiều lớp, thường có màu vàng, trắng hoặc đỏ, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

Onions are a common ingredient in many dishes around the world.

Hành tây là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn trên toàn thế giới.

Hành tây có thể được sử dụng tươi, luộc, nướng hoặc chiên.

Cụm từ kết hợp

chopped onionhành tây thái nhỏfried onionhành tây chiênonion ringsnhững vòng hành tây chiên

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng hành tây

Hành tây có thể gây mù mắt khi thái. Để tránh điều này, bạn có thể lạnh lùng hành tây trước khi thái hoặc sử dụng kính bảo hộ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'onion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unio', có nghĩa là 'một' hoặc 'đơn vị', có lẽ đề cập đến cấu trúc lớp vỏ đơn lẻ của hành tây.

Ghi chú sử dụng

Hành tây thường được sử dụng như một gia vị hoặc thành phần chính trong nhiều món ăn. Nó có thể gây mù mắt khi thái do chứa một loại hóa chất gọi là alliin.

Từ Điển Anh Việt