Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. oil spill

oil spill

/ˈɔɪl spɪl/
vụ rò rỉ dầu

The oil spill caused severe damage to marine life.

Vụ rò rỉ dầu đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho sinh vật biển.


chuyên ngành

Vụ rò rỉ dầu từ tàu, giếng dầu hoặc các nguồn khác vào môi trường, gây ô nhiễm nghiêm trọng.

The government deployed cleanup crews to contain the oil spill.

Chính phủ đã triển khai các đội làm sạch để kiểm soát vụ rò rỉ dầu.

Thường liên quan đến tai nạn tàu chở dầu hoặc tháo dỡ dầu mỏ.

Cụm từ kết hợp

oil spill cleanupsự làm sạch vụ rò rỉ dầuoil spill responsephản ứng với vụ rò rỉ dầu

Từ đồng nghĩa

oil leakoil pollution

Cụm từ liên quan

spill containmentcụm từ
sự kiểm soát vụ rò rỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'oil leak', nhưng 'oil spill' thường đề cập đến lượng dầu rò rỉ lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'oil' (dầu) và 'spill' (rò rỉ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và kỹ thuật.

Phân tích từ

oil
dầu
root
+
spill
rò rỉ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.