Looking up...
The oil spill caused severe damage to marine life.
Vụ rò rỉ dầu đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho sinh vật biển.
Vụ rò rỉ dầu từ tàu, giếng dầu hoặc các nguồn khác vào môi trường, gây ô nhiễm nghiêm trọng.
The government deployed cleanup crews to contain the oil spill.
Chính phủ đã triển khai các đội làm sạch để kiểm soát vụ rò rỉ dầu.
Thường liên quan đến tai nạn tàu chở dầu hoặc tháo dỡ dầu mỏ.
Giống như 'oil leak', nhưng 'oil spill' thường đề cập đến lượng dầu rò rỉ lớn hơn.
Từ ghép từ 'oil' (dầu) và 'spill' (rò rỉ).
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và kỹ thuật.