Looking up...
This is an old book.
Đây là một cuốn sách cũ.
Có từ lâu, đã tồn tại trong thời gian dài
The old castle has been standing for centuries.
Lâu đài cũ đã đứng vững trong hàng thế kỷ.
Thường dùng để chỉ vật, nơi chốn hoặc người có tuổi tác.
Già, có tuổi tác
My grandfather is old but still very active.
Ông cố của tôi già nhưng vẫn rất hoạt bát.
Dùng để mô tả người già.
Cũ, đã qua thời, không còn mới mẻ
She wears old-fashioned clothes.
Cô ấy mặc quần áo cũ kĩ.
Dùng để chỉ thứ cũ, không còn thời trang.
Khi dùng 'old' để chỉ người, thường dùng với từ 'man' hoặc 'woman' để tránh gây ấn tượng tiêu cực.
Tránh dùng 'old' để chỉ người trẻ, vì nó có thể gây ấn tượng tiêu cực.
Từ gốc tiếng Anh 'old' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ald', có nghĩa là 'già, lâu đời'.
Từ 'old' có thể dùng để chỉ vật, nơi chốn hoặc người già. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để chỉ thứ cũ, không còn mới mẻ.