Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nearby

nearby

/ˈnɪərbaɪ/

"nearby" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

gần đó

There is a café nearby.

Có một quán cà phê gần đó.


Cách dùng "nearby" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Gần một nơi hoặc một vật cụ thể, thường trong phạm vi đi bộ hoặc dễ tiếp cận.

The park is nearby, so we can go for a walk.

Công viên gần đó, nên chúng ta có thể đi dạo.

Is there a hospital nearby?

Có bệnh viện gần đây không?

Thường dùng để chỉ khoảng cách ngắn, dễ tiếp cận.

Cụm từ kết hợp

nearby storecửa hàng gần đónearby areakhu vực gần đónearby townthị trấn gần đó

Từ đồng nghĩa

closeclose bynearproximate

Từ trái nghĩa

fardistantremote

Cụm từ liên quan

in the vicinitycụm từ
trong khu vực gần đó
within reachcụm từ
trong tầm tay

Mẹo hay

Sử dụng 'nearby' với địa điểm

Thường dùng để chỉ một nơi gần đó, ví dụ: 'nearby store', 'nearby park'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nearby' và 'near'

'Nearby' thường dùng để chỉ một nơi cụ thể gần đó, còn 'near' có thể dùng để chỉ khoảng cách ngắn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'near' (gần) và hậu tố '-by' (địa điểm), có nghĩa là 'gần một nơi nào đó'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ khoảng cách ngắn, dễ tiếp cận, có thể là đi bộ hoặc bằng phương tiện giao thông.

Phân tích từ

near
gần
root
+
-by
địa điểm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.