Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proximate

proximate

/ˈprɒksɪmət/
gần nhất, gần nhất có thể

The proximate cause of the accident was the driver's failure to brake.

Nguyên nhân gần nhất của tai nạn là sự thất bại của tài xế trong việc giãn nở phanh.


trang trọng

Gần nhất, gần nhất có thể; gần nhất trong thời gian hoặc không gian.

The proximate cause of the fire was an electrical short circuit.

Nguyên nhân gần nhất của vụ cháy là một sự cố ngắn mạch điện.

Thường dùng trong pháp lý và khoa học để chỉ nguyên nhân trực tiếp hoặc gần nhất.

Cụm từ kết hợp

proximate causenguyên nhân gần nhất

Từ đồng nghĩa

immediatedirectclosest

Từ trái nghĩa

distantremoteindirect

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp hoặc gần nhất trong một sự kiện, khác với 'ultimate cause' (nguyên nhân cuối cùng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proximus' (gần nhất) + hậu tố '-ate' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y học, và khoa học để chỉ nguyên nhân hoặc sự kiện gần nhất.

Phân tích từ

proxi-
gần
prefix
+
-mate
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.