Looking up...
The mountains looked distant from the valley.
Các ngọn núi trông xa từ thung lũng.
Nơi hoặc vật cách xa, không gần gũi.
She felt distant from her family after moving abroad.
Cô ấy cảm thấy xa cách gia đình sau khi chuyển đi nước ngoài.
Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc.
Không gần gũi về cảm xúc hoặc quan hệ.
Their relationship became distant over time.
Quan hệ của họ trở nên xa cách theo thời gian.
Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.
Từ 'distant' có thể dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ, không chỉ khoảng cách vật lý.
'Distant' thường dùng cho khoảng cách vật lý hoặc xa cách về cảm xúc, còn 'remote' thường dùng cho nơi xa xôi hoặc xa cách về địa lý.
Từ gốc Latin 'distans', phân từ hiện tại của 'distare' (cách xa).
Có thể dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc xa cách về cảm xúc.