Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. distant

distant

/ˈdɪstənt/
xa

The mountains looked distant from the valley.

Các ngọn núi trông xa từ thung lũng.


chung

Nơi hoặc vật cách xa, không gần gũi.

She felt distant from her family after moving abroad.

Cô ấy cảm thấy xa cách gia đình sau khi chuyển đi nước ngoài.

Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc.

emotional

Không gần gũi về cảm xúc hoặc quan hệ.

Their relationship became distant over time.

Quan hệ của họ trở nên xa cách theo thời gian.

Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

distant futuretương lai xadistant relativengười thân xadistant memorykí ức xa

Từ đồng nghĩa

remotefarfar-offdistant

Từ trái nghĩa

nearclosenearby

Cụm từ liên quan

distant cousincụm từ
người thân xa
distant futurecụm từ
tương lai xa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Từ 'distant' có thể dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ, không chỉ khoảng cách vật lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'distant' và 'remote'

'Distant' thường dùng cho khoảng cách vật lý hoặc xa cách về cảm xúc, còn 'remote' thường dùng cho nơi xa xôi hoặc xa cách về địa lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distans', phân từ hiện tại của 'distare' (cách xa).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc xa cách về cảm xúc.

Phân tích từ

dis-
tách ra, xa
prefix
+
-tant
hiện tại, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.