assassination

/əˌsæs.əˈneɪ.ʃən/
sự ám sát

The assassination of President Kennedy shocked the world.

Việc ám sát Tổng thống Kennedy đã gây chấn động thế giới.


trang trọng

hành động giết chết một nhân vật quan trọng, thường là vì lý do chính trị

The assassination plot was foiled by the secret service.

Âm mưu ám sát đã bị ngăn chặn bởi lực lượng mật vụ.

Many leaders have fallen victim to assassination.

Nhiều nhà lãnh đạo đã trở thành nạn nhân của các vụ ám sát.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

assassination attemptâm mưu ám sátpolitical assassinationám sát chính trịassassination plotkế hoạch ám sát

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'assassination' và 'murder'

Sử dụng 'assassination' khi ám sát một nhân vật quan trọng (nhà lãnh đạo, chính trị gia). Sử dụng 'murder' cho các vụ giết người thông thường.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'assassination'?

Chỉ dùng khi nạn nhân là người có tầm quan trọng (chính trị gia, lãnh đạo, nhân vật nổi tiếng). Không dùng cho các vụ giết người thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'assassinare' (ám sát), xuất phát từ 'hashshashin' (những kẻ sát thủ Hồi giáo thế kỷ 11).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang hàm ý chính trị hoặc động cơ thù địch. Không nên nhầm lẫn với 'murder' (giết người) vì 'assassination' luôn liên quan đến nhân vật quan trọng.

Phân tích từ

assassin
kẻ ám sát
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt