Looking up...
The politician was accused of manipulation to win the election.
Chính trị gia bị cáo buộc thao túng để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Hành động kiểm soát hoặc điều khiển ai đó/cái gì đó một cách tinh vi, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân.
The company was fined for manipulation of financial data.
Công ty bị phạt vì thao túng dữ liệu tài chính.
Parents should be aware of emotional manipulation in relationships.
Cha mẹ nên nhận thức được sự thao túng cảm xúc trong các mối quan hệ.
Thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi lừa dối hoặc lạm dụng quyền lực.
Sự điều khiển vật thể hoặc hệ thống bằng tay hoặc thiết bị cơ khí.
The robot's arm is designed for precise manipulation of small objects.
Cánh tay robot được thiết kế để thao tác chính xác các vật nhỏ.
Trong kỹ thuật, đề cập đến khả năng điều khiển vật lý.
'Manipulation' thường ngụ ý hành động có chủ đích để lừa dối hoặc đạt được lợi thế, trong khi 'influence' có thể là tích cực hoặc trung tính (ví dụ: ảnh hưởng của cha mẹ đến con cái).
Sử dụng khi đề cập đến hành vi kiểm soát người khác một cách tinh vi, thường nhằm mục đích cá nhân. Tránh dùng cho các hành động minh bạch hoặc công bằng.
Từ tiếng Latinh *manipulatio* (sự điều khiển, thao tác), xuất phát từ *manipulus* (một nhóm nhỏ, nắm tay) + hậu tố *-atio* (hành động). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (kiểm soát binh lính), sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: robotics), nó có thể mang nghĩa trung tính. Cần phân biệt giữa 'manipulation' (hành động có chủ đích) và 'manipulative' (tính từ chỉ hành vi thao túng).