mandatory

/ˈmændətri/
bắt buộc

Wearing a helmet is mandatory when riding a motorcycle.

Đi xe máy phải đeo mũ bảo hiểm là bắt buộc.


trang trọng

Bắt buộc, phải thực hiện theo quy định hoặc luật pháp.

Attendance at the meeting is mandatory for all employees.

Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.

Thường được sử dụng trong các quy định pháp lý hoặc chính sách công ty.

Cụm từ kết hợp

mandatory requirementyêu cầu bắt buộcmandatory trainingkhóa học bắt buộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'mandatory' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách công ty để nhấn mạnh tính bắt buộc của một quy định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mandatorius', có nghĩa là 'được giao phó' hoặc 'bắt buộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định công ty hoặc các quy tắc chính thức.

Phân tích từ

mand
được giao phó
root
+
-atory
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt