Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. manifest

manifest

/ˈmæn.ɪ.fest/
biểu lộ, thể hiện

The symptoms of the disease manifested after a few days.

Các triệu chứng của bệnh biểu lộ sau vài ngày.


trang trọng

biểu lộ, thể hiện (cảm xúc, tính cách, đặc điểm)

She manifested signs of anxiety during the interview.

Cô ấy biểu lộ dấu hiệu lo lắng trong buổi phỏng vấn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong y học, tâm lý học hoặc phân tích hành vi.

Công nghệ
chuyên ngành

hiển thị, biểu thị (thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tài liệu chính thức)

The system will manifest an error code if the connection fails.

Hệ thống sẽ hiển thị mã lỗi nếu kết nối thất bại.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến hiển thị dữ liệu hoặc trạng thái.

Luật
trang trọng

bản kê khai, danh sách (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc vận tải)

The crew must sign the manifest before departure.

Thủy thủ đoàn phải ký vào bản kê khai trước khi khởi hành.

Trong luật pháp, thường đề cập đến danh sách hành khách, hàng hóa trên tàu hoặc máy bay.

trang trọng

rõ ràng, hiển nhiên (dùng như tính từ)

The manifest injustice of the situation angered the public.

Sự bất công rõ ràng của tình huống khiến công chúng tức giận.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa động từ, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

manifest asbiểu hiện dưới dạngmanifest symptomsthể hiện triệu chứngshipping manifestbản kê khai vận chuyểnclearly manifestrõ ràng biểu lộ

Từ đồng nghĩa

displayshowrevealexhibitdemonstrate

Từ trái nghĩa

hideconcealsuppress

Mẹo hay

Phân biệt 'manifest' và 'express'

'Manifest' thường ám chỉ sự biểu lộ một cách tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi (như triệu chứng bệnh), trong khi 'express' có thể bao hàm cả hành động chủ động (như bày tỏ cảm xúc). Ví dụ: 'She expressed her anger' (Cô ấy bày tỏ sự tức giận) ngụ ý chủ động hơn so với 'Her anger was manifested in silence' (Cơn giận của cô ấy biểu lộ qua sự im lặng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'manifest'?

Sử dụng 'manifest' khi muốn nhấn mạnh sự biểu lộ một cách tự nhiên, không chủ đích hoặc trong ngữ cảnh trang trọng/ kỹ thuật. Không dùng thay thế cho 'show' hoặc 'display' trong mọi tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *manifestare* (làm rõ, biểu lộ), kết hợp từ *manus* (tay) + *festus* (sờ thấy, chạm thấy). Ban đầu nghĩa là 'làm cho rõ ràng bằng tay' (như trong nghi thức tôn giáo), sau đó mở rộng nghĩa sang 'biểu lộ, thể hiện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'manifest' thường được dịch theo ngữ cảnh: nghĩa động từ (biểu lộ) thường dùng trong phân tích hành vi hoặc y học, trong khi nghĩa danh từ (bản kê khai) chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc vận tải. Tránh nhầm lẫn với 'manifestation' (sự biểu lộ, cuộc biểu tình) hoặc 'manifestly' (một cách rõ ràng).

Phân tích từ

mani-
từ *manus* (tay) trong tiếng Latin, ám chỉ hành động làm rõ ràng
root
+
-fest
từ *festus* (sờ thấy, chạm thấy), mở rộng nghĩa sang 'hiển thị'
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.