Looking up...
The judge emphasized fairness in the trial.
Thẩm phán nhấn mạnh sự công bằng trong vụ án.
Tính chất công bằng, sự bình đẳng trong xử lý hoặc phân phối.
Fairness in a workplace ensures all employees are treated equally.
Sự công bằng trong môi trường làm việc đảm bảo tất cả nhân viên được đối xử bình đẳng.
Thường dùng để mô tả sự công bằng trong xã hội, luật pháp, hoặc quan hệ cá nhân.
Fairness thường liên quan đến sự bình đẳng và công bằng trong xã hội.
Từ gốc tiếng Anh 'fair' (công bằng) + hậu tố '-ness' (tính chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, luật pháp, hoặc quan hệ công việc.