Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. voluntary

voluntary

/ˈvɒləntri/
tự nguyện

She made a voluntary donation to the charity.

Cô ấy đã quyên góp tự nguyện cho tổ chức từ thiện.


trang trọng

Tự nguyện, không bị bắt buộc, do ý chí của bản thân.

Voluntary work is often unpaid but very rewarding.

Làm việc tự nguyện thường không có lương nhưng rất có ý nghĩa.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự tham gia không bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

voluntary worklàm việc tự nguyệnvoluntary donationquyên góp tự nguyệnvoluntary servicedịch vụ tự nguyện

Từ đồng nghĩa

unpaidunforcedwillinguncoerced

Từ trái nghĩa

compulsorymandatoryforcedobligatory

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'voluntary' thường dùng để mô tả hành động tự nguyện, không bắt buộc. Tránh nhầm lẫn với 'volunteer' (người tình nguyện).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'voluntary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, từ thiện, hoặc các hoạt động không bắt buộc.

Phân tích từ

volunt-
tự nguyện
root
+
-ary
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.