leisure
thời gian rảnh rỗiOn weekends, I enjoy spending my leisure time reading books.
Cuối tuần, tôi thích dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.
Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, có thể dành cho việc vui, nghỉ ngơi hoặc theo đuổi sở thích cá nhân.
Leisure activities can include hiking, painting, or simply relaxing at home.
Các hoạt động giải trí có thể bao gồm đi bộ, vẽ tranh hoặc đơn giản là thư giãn tại nhà.
Từ này thường được dùng để mô tả thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'leisure' thường được dùng để mô tả thời gian tự do, không phải là thời gian làm việc hoặc học tập.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'leisurely'
'Leisure' là danh từ, còn 'leisurely' là tính từ, có nghĩa là 'thoải mái, không vội vã'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'leisure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'loisir', có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'leisure' thường được dùng để chỉ thời gian tự do mà người ta có thể dành cho việc vui hoặc nghỉ ngơi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'thời gian rảnh rỗi'.