Looking up...
I have a lot of work to do today.
Hôm nay tôi có nhiều công việc phải làm.
Công việc hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.
She found a new job with interesting work.
Cô ấy tìm được công việc mới với những nhiệm vụ thú vị.
Thường dùng để chỉ hoạt động chuyên nghiệp hoặc việc làm.
Sự nỗ lực hoặc hoạt động để hoàn thành một nhiệm vụ.
The team worked hard to meet the deadline.
Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành trước hạn.
Dùng để mô tả quá trình thực hiện công việc.
Nơi làm việc hoặc cơ sở sản xuất.
He went to work early in the morning.
Anh ấy đi làm sớm vào buổi sáng.
Dùng để chỉ nơi làm việc, thường là nơi công tác chính.
Khi nói về công việc hoặc nơi làm việc, 'work' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
'Work' thường chỉ quá trình hoặc nơi làm việc, còn 'job' thường chỉ vị trí công việc cụ thể.
Từ gốc tiếng Anh 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (nghĩa là 'công việc, sản phẩm').
Từ 'work' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ công việc, nơi làm việc, hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ.