legislature

/ˈlɛdʒɪsleɪtʃər/
quyền lập pháp

The legislature passed a new law yesterday.

Quyền lập pháp đã thông qua một đạo luật mới hôm qua.


Luật
trang trọng

Cơ quan lập pháp của một quốc gia hoặc bang, có quyền ban hành luật.

Congress is the national legislature of the United States.

Quốc hội là cơ quan lập pháp quốc gia của Hoa Kỳ.

Trong nhiều quốc gia, quyền lập pháp được chia sẻ giữa các cơ quan khác nhau.

Cụm từ kết hợp

legislative branchnhánh lập pháplegislative processquá trình lập pháplegislative powerquyền lập pháp

Cụm từ liên quan

legislative processcụm từ
quá trình lập pháp
legislative powercụm từ
quyền lập pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'legislature' thường chỉ cơ quan lập pháp, không phải quyền lập pháp (legislative power).

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'legislation'

'Legislature' là cơ quan, còn 'legislation' là luật hoặc quá trình lập pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legislator' (người lập pháp) + hậu tố '-ure' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong hệ thống chính trị của nhiều quốc gia, quyền lập pháp thường được phân chia giữa các cơ quan khác nhau, chẳng hạn như Quốc hội, Thượng viện, và Hạ viện.

Phân tích từ

legis
luật, quy định
root
+
-lature
hành động, cơ quan
suffix
Từ Điển Anh Việt