legislature
quyền lập phápThe legislature passed a new law yesterday.
Quyền lập pháp đã thông qua một đạo luật mới hôm qua.
Luật
trang trọng
Cơ quan lập pháp của một quốc gia hoặc bang, có quyền ban hành luật.
Congress is the national legislature of the United States.
Quốc hội là cơ quan lập pháp quốc gia của Hoa Kỳ.
Trong nhiều quốc gia, quyền lập pháp được chia sẻ giữa các cơ quan khác nhau.
Cụm từ kết hợp
legislative branchnhánh lập pháplegislative processquá trình lập pháplegislative powerquyền lập pháp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'legislature' thường chỉ cơ quan lập pháp, không phải quyền lập pháp (legislative power).
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'legislation'
'Legislature' là cơ quan, còn 'legislation' là luật hoặc quá trình lập pháp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'legislator' (người lập pháp) + hậu tố '-ure' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong hệ thống chính trị của nhiều quốc gia, quyền lập pháp thường được phân chia giữa các cơ quan khác nhau, chẳng hạn như Quốc hội, Thượng viện, và Hạ viện.
Phân tích từ
legis
luật, quy định
root-lature
hành động, cơ quan
suffixTừ Điển Anh Việt