Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kit

kit

/kɪt/

"kit" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

bộ dụng cụ

She packed a first-aid kit for the hiking trip.

Cô ấy đã chuẩn bị một bộ cứu thương cho chuyến đi leo núi.


Cách dùng "kit" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được gói gọn, thường bao gồm các vật dụng cần thiết cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

The artist brought a painting kit to the workshop.

Nhà họa sĩ mang theo một bộ sơn vẽ đến buổi hội thảo.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

first-aid kitbộ cứu thươngtool kitbộ dụng cụsurvival kitbộ dụng cụ sinh tồn

Từ đồng nghĩa

setcollectionpackage

Cụm từ liên quan

kit outđộng từ cụm
trang bị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'kit' thường được sử dụng để chỉ một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'kit' có nghĩa là 'bộ dụng cụ' hoặc 'bộ sưu tập'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.