kindly
nhân hậu, tốt bụngShe kindly offered to help with the project.
Cô ấy rất nhân hậu khi đề nghị giúp đỡ với dự án.
Có tính cách tốt bụng, thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
The teacher kindly reminded the students about the deadline.
Thầy cô giáo nhắc nhở học sinh về hạn nộp bài một cách nhân hậu.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác.
Một cách lịch sự và có tính cách tốt bụng.
He kindly declined the invitation.
Anh ấy từ chối lời mời một cách lịch sự và tốt bụng.
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'kindly' trong các tình huống chính thức
Từ 'kindly' thường dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'kindly' để mô tả hành động hoặc thái độ
Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác, thể hiện sự tốt bụng và thân thiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'kind' (tốt bụng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc một trạng từ.